bān
ban
bộ văn · 13 nét

đốm; vằn; vệt; lốm đốm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đốm; vằn; vệt; lốm đốm

  2. tính từ

    có sọc; loang lổ

  3. tính từ

    đốm; vằn vện; loang lổ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.