Tới nội dung chính

斓

斓
lán
lan
⽂bộ văn · 16 nét

dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]

斓
lán
lan
BỘ THỦ⽂
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu