敲钉钻脚

敲钉钻脚
qiāodīngzuānjiǎo
xao đinh khoan cước

đảm bảo chắc chắn tuyệt đối; làm kỹ không để sót [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đảm bảo chắc chắn tuyệt đối; làm kỹ không để sót [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn làm việc rất cẩn thận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.