数据处理

数据处理
shùchǔ
số cứ xử lý

xử lý dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xử lý dữ liệu

    • Xử lý dữ liệu là một phần quan trọng của khoa học máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.