数字电视

数字电视
shùdiànshì
số tự điện thị

truyền hình kỹ thuật số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền hình kỹ thuật số

    • Truyền hình kỹ thuật số rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.