教员
教员
giáo viên
thầy; ông; tiên sinh
2 nghĩa#32288Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thầy; ông; tiên sinh
- 。
Cô ấy là một giáo viên giỏi.
- 貳名danh từ
chỉ đạo viên; người hướng dẫn; cán bộ chính trị (trong quân đội)
- 。
Anh ấy là một giáo viên giỏi.
Đang tải…
教员
Phồn thể教員
giáo viên
thầy; ông; tiên sinh
2 nghĩa#32288Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thầy; ông; tiên sinh
- 。
Cô ấy là một giáo viên giỏi.
- 貳名danh từ
chỉ đạo viên; người hướng dẫn; cán bộ chính trị (trong quân đội)
- 。
Anh ấy là một giáo viên giỏi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.