Tới nội dung chính

教员

教员
jiàoyuán
giáo viên

thầy; ông; tiên sinh

2 nghĩa#32288Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thầy; ông; tiên sinh

    • 。

      Cô ấy là một giáo viên giỏi.

  2. 貳名danh từ

    chỉ đạo viên; người hướng dẫn; cán bộ chính trị (trong quân đội)

    • 。

      Anh ấy là một giáo viên giỏi.

教
jiāo
giáo
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu