救护车

救护车
jiùchē
cứu hộ xa

xe cứu thương

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3234Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe cứu thương

    载伤病人去医院的车zài shāngnbìng rén qù yīyuàn de chē

    • Xe cứu thương đến rồi!

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Gọi xe cứu thương đi.

    • Gọi xe cấp cứu đi.

    • Gọi cấp cứu đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.