政治避难

政治避难
zhèngzhìnàn
chính trị tị nạn

tị nạn chính trị; xin quy chế tị nạn chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tị nạn chính trị; xin quy chế tị nạn chính trị

    • Anh ấy đã xin tị nạn chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.