政治生活

政治生活
zhèngzhìshēnghuó
chính trị sinh hoạt

đời sống chính trị; sinh hoạt chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đời sống chính trị; sinh hoạt chính trị

    • Đời sống chính trị rất quan trọng đối với mỗi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.