政治思想

政治思想
zhèngzhìxiǎng
chính trị tư tưởng

tư tưởng chính trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tư tưởng chính trị

    • Tư tưởng chính trị của anh ấy rất sâu sắc.

  2. danh từ

    chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng

    • Tư tưởng chính trị của anh ấy rất tiến bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.