政治家
政治家
chính trị gia
nhân vật chính trị; chính khách
2 nghĩa#10704Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân vật chính trị; chính khách
中从事政治工作、参与国家管理的重要人物cóngshì zhèngzhì gōngzuò、cānyù guójiā guǎnlǐ de zhòngyào rénwù
- 。
Ông ấy là một chính trị gia vĩ đại.
- 貳名danh từ
chính khách; kẻ làm chính trị
中从事政治活动、管理国家的人cóngshì zhèngzhì huódòng、guǎnlǐ guójiā de rén
- 。
Ông ấy là một chính trị gia nổi tiếng.
Đang tải…
政治家
Phồn thể政
chính trị gia
nhân vật chính trị; chính khách
2 nghĩa#10704Lượng từ 个 / 位 / 名
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân vật chính trị; chính khách
中从事政治工作、参与国家管理的重要人物cóngshì zhèngzhì gōngzuò、cānyù guójiā guǎnlǐ de zhòngyào rénwù
- 。
Ông ấy là một chính trị gia vĩ đại.
- 貳名danh từ
chính khách; kẻ làm chính trị
中从事政治活动、管理国家的人cóngshì zhèngzhì huódòng、guǎnlǐ guójiā de rén
- 。
Ông ấy là một chính trị gia nổi tiếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.