政客

政客
zhèng
chính khách

chính khách; kẻ làm chính trị

1 nghĩa#8212
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính khách; kẻ làm chính trị

    以谋取私利为目的的政治人物yǐ móuqǔ sīlì wéi mùdì de zhèngzhì rénwù

    • Anh ấy là một chính khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.