Tới nội dung chính

政客

政客
zhèngkè
chính khách

chính khách; kẻ làm chính trị

1 nghĩa#8212
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chính khách; kẻ làm chính trị

    中以谋取私利为目的的政治人物yǐ móuqǔ sīlì wéi mùdì de zhèngzhì rénwù

    • 。

      Anh ấy là một chính khách.

政
zhèng
chính
BỘ THỦ⽁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu