政治史

政治史
zhèngzhìshǐ
chính trị sử

lịch sử chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử chính trị

    • Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chính trị Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.