政教合一

政教合一
zhèngjiào
chính giáo hợp nhất

chính trị và tôn giáo hợp nhất; thần quyền hợp nhất với chính quyền

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chính trị và tôn giáo hợp nhất; thần quyền hợp nhất với chính quyền

    • Các quốc gia có chế độ thần quyền rất ít.

  2. danh từ

    chính quyền và tôn giáo hợp nhất; thần quyền chính trị; theocracy

    • Các quốc gia thần quyền thường không có tự do tôn giáo.

  3. danh từ

    chính trị và tôn giáo hợp nhất; thần quyền trị quốc

    • Chính giáo hợp nhất là một loại chế độ chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.