政事

政事
zhèngshì
chính sự

chính sự; việc chính trị; công việc nhà nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính sự; việc chính trị; công việc nhà nước

    • Anh ấy rất quan tâm đến chính sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.