放马过来

放马过来
fàngguòlái
phóng mã quá lai

cứ mang đến đây mà thử; cứ việc ra tay đi!

2 nghĩa#13700
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cứ mang đến đây mà thử; cứ việc ra tay đi!

    表示挑战或鼓励别人尽管来试biǎoshì tiǎozhàn huò gǔlì biérén jìnguǎn lái shì

    • Cứ việc xông lên, tôi đã sẵn sàng rồi!

  2. động từ

    cứ mang hết sức ra mà thử; cứ việc tới đây!

    用力攻击或尽全力对付某人yònglì gōngjī huò jìnquánlì duìfu mǒurén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.