改过
改过
cải quá
sửa chữa lỗi lầm; cải tà quy chính
1 nghĩa#28280
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa chữa lỗi lầm; cải tà quy chính
- 。
Anh ấy đã sửa đổi và làm lại cuộc đời.
Đang tải…
改过
Phồn thể改過
cải quá
sửa chữa lỗi lầm; cải tà quy chính
1 nghĩa#28280
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa chữa lỗi lầm; cải tà quy chính
- 。
Anh ấy đã sửa đổi và làm lại cuộc đời.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.