Tới nội dung chính

改写

改写
gǎixiě
cải tả

sửa đổi; cắt xén; biên tập

2 nghĩa#19022
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sửa đổi; cắt xén; biên tập

    • 。

      Xin bạn sửa lại bài viết này.

  2. 貳动động từ

    biên soạn lại; tu chỉnh

    • 。

      Xin bạn sửa lại bài văn này.

改
gǎi
cải
BỘ THỦ⽁
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu