改写
改写
cải tả
sửa đổi; cắt xén; biên tập
2 nghĩa#19022
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa đổi; cắt xén; biên tập
- 。
Xin bạn sửa lại bài viết này.
- 貳动động từ
biên soạn lại; tu chỉnh
- 。
Xin bạn sửa lại bài văn này.
Đang tải…
改写
Phồn thể改寫
cải tả
sửa đổi; cắt xén; biên tập
2 nghĩa#19022
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sửa đổi; cắt xén; biên tập
- 。
Xin bạn sửa lại bài viết này.
- 貳动động từ
biên soạn lại; tu chỉnh
- 。
Xin bạn sửa lại bài văn này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.