收缩压

收缩压
shōusuō
thu súc áp

huyết áp tâm thu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyết áp tâm thu

    • Huyết áp tâm thu có bình thường không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.