收录机

收录机
shōu
thu lục cơ

máy thu âm kiêm ghi âm; radio cassette

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy thu âm kiêm ghi âm; radio cassette

    • Tôi có một cái máy ghi âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.