收尾音

收尾音
shōuwěiyīn
thu vĩ âm

âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc tổ hợp phụ âm ở cuối âm tiết)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc tổ hợp phụ âm ở cuối âm tiết)

    • Âm cuối của tiếng Hàn rất khó phát âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.