攉煤机

攉煤机
huōméi
hoắc môi cơ

máy xúc than

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy xúc than

    • Cái máy xúc than này có hiệu suất rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.