擦腚纸

擦腚纸
dìngzhǐ
sát đĩnh chỉ

giấy vệ sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy vệ sinh

    • Làm ơn cho tôi giấy vệ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.