擦棒球

擦棒球
bàngqiú
sát bổng cầu

bóng chạm gậy (foul tip trong bóng chày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng chạm gậy (foul tip trong bóng chày)

    • Anh ấy đánh một cú foul tip.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.