- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
Anh ấy lái máy bay một cách thành thạo.
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
Anh ấy lái máy bay một cách thành thạo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.