操纵自如

操纵自如
cāozòng
thao tung tự như

điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục

    • Anh ấy lái máy bay một cách thành thạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.