- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cần điều khiển; cần gạt
cần điều khiển; cần gạt
Cần điều khiển này rất dễ sử dụng.
cần điều khiển; cần gạt
Cần điều khiển này bị hỏng rồi.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cần điều khiển; cần gạt
cần điều khiển; cần gạt
Cần điều khiển này rất dễ sử dụng.
cần điều khiển; cần gạt
Cần điều khiển này bị hỏng rồi.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.