撒但

撒但
dàn
tản đãn

Sa-tăng; Satan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sa-tăng; Satan(kế thừa)

    基督教和伊斯兰教中的恶魔、坏精神jīdūjiào hé yīsīlánjiào zhōng de èmó、huài jīngshén

    • Satan là biểu tượng của cái ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.