撒丁岛

撒丁岛
dīngDǎo
tản đinh đảo

đảo Sardinia; đảo Tản Đinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo Sardinia; đảo Tản Đinh

    • Sardinia là hòn đảo lớn thứ hai ở Địa Trung Hải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.