- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
đảo Sardinia; đảo Tản Đinh
đảo Sardinia; đảo Tản Đinh
Sardinia là hòn đảo lớn thứ hai ở Địa Trung Hải.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
đảo Sardinia; đảo Tản Đinh
đảo Sardinia; đảo Tản Đinh
Sardinia là hòn đảo lớn thứ hai ở Địa Trung Hải.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.