撂倒

撂倒
liàodǎo
lược đảo

đánh ngã; quật ngã; hạ gục

2 nghĩa#25193
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh ngã; quật ngã; hạ gục

    • Anh ấy đấm một phát là hạ gục đối thủ.

  2. động từ

    đánh ngã; đả đảo; lật đổ

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.