摩蟹座

摩蟹座
xièzuò
ma giải toạ

Cung Ma Kết; chòm sao Ma Kết (cung hoàng đạo)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cung Ma Kết; chòm sao Ma Kết (cung hoàng đạo)

    • Tôi là cung Ma Kết.

  2. danh từ

    cung Ma Kết (dùng sai thay cho cung Ma Kết)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.