摩萨德

摩萨德
ma tát đức

Mossad (cơ quan tình báo Israel)

1 nghĩa#33262
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mossad (cơ quan tình báo Israel)

    • Mossad là một cơ quan tình báo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.