摇粒绒

摇粒绒
yáoróng
dao lạp nhung

vải lông cừu nhân tạo; vải polar fleece

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải lông cừu nhân tạo; vải polar fleece

    • Chiếc áo khoác này làm bằng vải lông cừu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.