摇曳多姿

摇曳多姿
yáoduō
dao duệ đa tư

uyển chuyển đa dạng; duyên dáng mềm mại [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    uyển chuyển đa dạng; duyên dáng mềm mại [thành ngữ]

    • Cô ấy uyển chuyển bước đến.

  2. tính từ

    uyển chuyển duyên dáng; dáng điệu mềm mại quyến rũ [thành ngữ]

    • Cô ấy bước đến một cách duyên dáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.