摇头

摇头
yáotóu
dao đầu

lắc đầu

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#29193
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lắc đầu

    • Anh ấy lắc đầu nói không.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.