- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
làm cho có lệ; làm màu; làm ra vẻ
làm cho có lệ; làm màu; làm ra vẻ
Anh ấy chỉ làm cho có, không thật sự muốn giúp đỡ.
giữ thể diện; duy trì bộ mặt
Anh ấy chỉ đang giữ thể diện thôi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
làm cho có lệ; làm màu; làm ra vẻ
làm cho có lệ; làm màu; làm ra vẻ
Anh ấy chỉ làm cho có, không thật sự muốn giúp đỡ.
giữ thể diện; duy trì bộ mặt
Anh ấy chỉ đang giữ thể diện thôi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.