摄影棚

摄影棚
shèyǐngpéng
nhiếp ảnh bằng

trường quay; phim trường; studio quay phim

2 nghĩa#22524
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường quay; phim trường; studio quay phim

    • Phim trường này rất lớn.

  2. danh từ

    trường quay; phòng thu hình; studio chụp ảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.