摄影师
摄影师
nhiếp ảnh sư
nhiếp ảnh gia; quay phim; người chụp ảnh
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5794
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiếp ảnh gia; quay phim; người chụp ảnh
中用相机拍照或拍摄视频的人yòng xiàngjī pāizhào huò pāishè shìpín de rén
- 。
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.
Đang tải…
摄影师
Phồn thể攝影師
nhiếp ảnh sư
nhiếp ảnh gia; quay phim; người chụp ảnh
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5794
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiếp ảnh gia; quay phim; người chụp ảnh
中用相机拍照或拍摄视频的人yòng xiàngjī pāizhào huò pāishè shìpín de rén
- 。
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.