èn
ấn
⼿bộ thủ · 13 nét

ấn; nhấn (bằng ngón tay hoặc bàn tay)

1 nghĩa#24037
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ấn; nhấn (bằng ngón tay hoặc bàn tay)

    • Xin hãy nhấn nút này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.