Tới nội dung chính

摁

摁
èn
ấn
⼿bộ thủ · 13 nét

ấn; nhấn (bằng ngón tay hoặc bàn tay)

1 nghĩa#24037
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ấn; nhấn (bằng ngón tay hoặc bàn tay)

    • 。

      Xin hãy nhấn nút này.

摁
èn
ấn
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu