手印

手印
shǒuyìn
thủ ấn

dấu tay; dấu vân tay; điểm chỉ tay

2 nghĩa#38844
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu tay; dấu vân tay; điểm chỉ tay

    • Cảnh sát đã tìm thấy dấu vân tay tại hiện trường.

  2. danh từ

    dấu tay; điểm chỉ tay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.