- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
Chúng ta hãy nắm tay nhau đi về phía tương lai.
hợp tác; cùng nhau ra sức
Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác để tạo ra một tương lai tốt đẹp.
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
Chúng ta hãy nắm tay nhau đi về phía tương lai.
hợp tác; cùng nhau ra sức
Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác để tạo ra một tương lai tốt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.