搭街坊

搭街坊
jiēfang
đáp nhai phường

trở thành hàng xóm; kết thân với hàng xóm láng giềng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trở thành hàng xóm; kết thân với hàng xóm láng giềng

    • Chúng tôi đã trở thành hàng xóm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.