搭架子

搭架子
jiàzi
đáp giá tử

dựng giàn giáo; dựng khung

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựng giàn giáo; dựng khung

    • Họ đang dựng giàn giáo.

  2. động từ

    dựng khung; xây khung; lập cơ cấu tổ chức

  3. động từ

    dựng khung; thiết lập bộ khung tổ chức

    • Họ đang khởi nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.