搜肠刮肚

搜肠刮肚
sōuchángguā
sưu tràng quát đỗ

vắt óc suy nghĩ; tìm mọi cách [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vắt óc suy nghĩ; tìm mọi cách [thành ngữ]

    • Anh ấy vắt óc suy nghĩ cách giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.