sāo
tao
⼿bộ thủ · 12 nét

cào; cấu; nắm; bắt

1 nghĩa#31669
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cào; cấu; nắm; bắt

    • Anh ấy gãi đầu.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.