Tới nội dung chính

搔

搔
sāo
tao
⼿bộ thủ · 12 nét

cào; cấu; nắm; bắt

1 nghĩa#31669
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cào; cấu; nắm; bắt

    • 。

      Anh ấy gãi đầu.

搔
sāo
tao
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu