搔
搔
tao
⼿bộ thủ · 12 nétcào; cấu; nắm; bắt
1 nghĩa#31669
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cào; cấu; nắm; bắt
- 。
Anh ấy gãi đầu.
Đang tải…
搔
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cào; cấu; nắm; bắt
- 。
Anh ấy gãi đầu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cào; cấu; nắm; bắt
cào; cấu; nắm; bắt
Anh ấy gãi đầu.
cào; cấu; nắm; bắt
Anh ấy gãi đầu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.