搅珠机

搅珠机
jiǎozhū
giảo châu cơ

máy quay số xổ số; máy thổi bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy quay số xổ số; máy thổi bóng

    • Máy xổ số đang quay các quả bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.