- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 阁các(gác cao, phòng nhỏ)HÌNH THANH
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
tấm kê chân; chỗ để chân
tấm kê chân; chỗ để chân
Cái gác chân này rất thoải mái.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
tấm kê chân; chỗ để chân
tấm kê chân; chỗ để chân
Cái gác chân này rất thoải mái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.