援助之手

援助之手
yuánzhùzhīshǒu
viện trợ chi thủ

bàn tay giúp đỡ; sự hỗ trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn tay giúp đỡ; sự hỗ trợ

    • Xin hãy giúp đỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.