kāi
khai
⼿bộ thủ · 12 nét

lau; chùi

1 nghĩa#38288
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lau; chùi

    • Xin bạn lau sạch bàn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.