揩
揩
khai
⼿bộ thủ · 12 nétlau; chùi
1 nghĩa#38288
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lau; chùi
- 。
Xin bạn lau sạch bàn.
Đang tải…
揩
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lau; chùi
- 。
Xin bạn lau sạch bàn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lau; chùi
lau; chùi
Xin bạn lau sạch bàn.
lau; chùi
Xin bạn lau sạch bàn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.