提醒物

提醒物
xǐng
đề tỉnh vật

nhắc nhở; gợi ý; chú thích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhắc nhở; gợi ý; chú thích

    • Xin hãy cho tôi một vật nhắc nhở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.