- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 是thị(đúng, là)HÌNH THANH
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
Uống cà phê có thể giúp tỉnh táo.
tỉnh táo; tăng cường sự tỉnh táo; sảng khoái tinh thần
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
tỉnh táo; kích thích tinh thần; giúp tỉnh ngủ
Bạn đã cảnh giác chưa?
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần; (của đồ uống/thuốc) giúp tăng cường sự tỉnh táo
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
Tôi cần một ít đồ uống giúp tỉnh táo.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
Uống cà phê có thể giúp tỉnh táo.
tỉnh táo; tăng cường sự tỉnh táo; sảng khoái tinh thần
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
tỉnh táo; kích thích tinh thần; giúp tỉnh ngủ
Bạn đã cảnh giác chưa?
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần; (của đồ uống/thuốc) giúp tăng cường sự tỉnh táo
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
Tôi cần một ít đồ uống giúp tỉnh táo.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.